Hino XZU730L gắn cẩu Unic URV375K là dòng xe tải cẩu thuộc Hino 300 Series, phù hợp với khách hàng cần một chiếc xe có kích thước tương đối gọn nhưng vẫn đảm nhiệm được cả hai công việc vận chuyển hàng hóa và nâng hạ tại công trình.
Cấu hình xe sử dụng Hino XZU730L-WKFTS3, tổng tải trọng 8.490 kg, tải trọng hàng hóa 3.400 kg và thùng lửng có kích thước lọt lòng 5.100 × 2.050 × 550 mm. Xe được trang bị cẩu thủy lực Unic URV375K, đáp ứng nhu cầu nâng hạ máy móc, vật liệu xây dựng, sắt thép và nhiều loại hàng hóa chuyên dụng.
Theo thông tin cấu hình bạn cung cấp, thùng sử dụng đà dọc U120, đà ngang U80 với 15 cây, sàn thép dày 3 mm, cùng hệ thống trụ và khung bửng được gia cường. Đây là những yếu tố giúp thùng phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa thường xuyên.

Tổng quan Hino XZU730L gắn cẩu Unic URV375K
Hạng mục Thông số
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhãn hiệu | HINO |
| Model chassis | XZU730L-WKFTS3 |
| Mã kiểu loại | XZU730L-WKFTS3/TKI-TCV375K |
| Cẩu | Unic URV375K |
| Công thức bánh xe | 4×2 |
| Tổng tải trọng | 8.490 kg |
| Tải trọng hàng hóa | 3.400 kg |
| Lọt lòng thùng | 5.100 × 2.050 × 550 mm |
| Kích thước tổng thể | 7.635 × 2.190 × 2.970 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.200 mm |
| Đà dọc | Thép U120 |
| Đà ngang | Thép U80 – 15 cây |
| Sàn thùng | Thép lá me phẳng dày 3 mm |
Thông số chassis XZU730L-WKFTS3 của Hino cũng được công bố với tổng tải trọng 8.500 kg, chiều dài cơ sở 4.200 mm và động cơ 4.009 cc.

Cẩu Unic URV375K 3 tấn
Unic URV375K là dòng cẩu thủy lực được sử dụng trên các dòng xe tải cẩu phục vụ vận chuyển và nâng hạ hàng hóa.
Theo cấu hình được công bố cho XZU730L gắn URV375K, cẩu có sức nâng tối đa khoảng 3.030 kg tại bán kính 2,4 m, bán kính làm việc tối đa khoảng 12,11 m, chiều dài cần từ khoảng 3,36 m đến 14,61 m và chiều cao móc tối đa khoảng 13,7 m.
| Thông số | URV375K |
|---|---|
| Model | URV375K |
| Phân khúc | Cẩu khoảng 3 tấn |
| Sức nâng tối đa | Khoảng 3.030 kg |
| Bán kính tại tải tối đa | Khoảng 2,4 m |
| Bán kính làm việc tối đa | Khoảng 12,11 m |
| Chiều dài cần | Khoảng 3,36 – 14,61 m |
| Chiều cao móc tối đa | Khoảng 13,7 m |
| Góc nâng cần | 1° – 78° |
| Góc quay | 360° liên tục |
Lưu ý: thông số sức nâng phải được kiểm tra theo đúng biểu đồ tải của model URV375K thực tế, vì tải nâng thay đổi theo bán kính làm việc và cấu hình cần.

Hino XZU730L gắn URV375K nâng được bao nhiêu?
Đây là một trong những thông tin khách hàng quan tâm nhất khi tìm xe Hino 5 tấn gắn cẩu Unic 3 tấn.
Cẩu Unic URV375K có sức nâng tối đa khoảng 3.030 kg tại bán kính 2,4 m theo cấu hình tham khảo. Khi cần vươn ra xa hơn, sức nâng sẽ giảm.
Vì vậy, khách hàng không nên hiểu rằng cẩu 3 tấn có thể nâng 3 tấn ở mọi tầm với.
Khi vận hành cần căn cứ:
Bán kính làm việc.
Chiều dài cần.
Vị trí chân chống.
Điều kiện mặt bằng.
Biểu đồ tải của cẩu.
Trọng lượng thực tế của hàng hóa.
Thùng Hino XZU730L gắn cẩu URV375K dài bao nhiêu?
Theo cấu hình bạn cung cấp, thùng Hino XZU730L gắn cẩu URV375K có kích thước lọt lòng 5.100 × 2.050 × 550 mm.
Chiều dài thùng 5,1 m phù hợp với đặc tính của XZU730L và giúp xe có không gian để vận chuyển nhiều loại hàng hóa như:
Sắt thép.
Ống thép.
Vật liệu xây dựng.
Máy móc.
Thiết bị cơ khí.
Pallet hàng hóa.
Kết cấu thép nhỏ.
Máy phát điện.
Kích thước tổng thể của cấu hình này khoảng 7.635 × 2.190 × 2.970 mm.
Quy cách đóng thùng Hino XZU730L cẩu URV375K
Một điểm nên làm nổi bật trong bài là chất lượng kết cấu thùng.
Đà dọc U120
Thùng sử dụng đà dọc thép U120, tạo kết cấu chịu lực cho sàn thùng và giúp tăng độ chắc chắn khi vận chuyển hàng hóa.
Đà ngang U80
Hệ thống có 15 cây đà ngang U80, được bố trí dọc theo chiều dài thùng để hỗ trợ chịu tải và hạn chế biến dạng sàn.
Sàn thùng thép 3 mm
Sàn sử dụng thép lá me phẳng dày 3 mm, phù hợp với nhu cầu chở các loại hàng hóa có trọng lượng lớn và thường xuyên bốc xếp.
Khung vách và bửng
Khung vách bửng sử dụng thép dày 1,5 mm chấn dập, tạo hình chắc chắn và tăng tính thẩm mỹ cho thùng.
Trụ giữa và trụ sau U120
Trụ giữa và trụ sau sử dụng thép U120 dày 5 mm, có thể tháo lắp khi cần thiết.
Trụ trước U100
Trụ trước sử dụng thép U100 dày 5 mm, tạo điểm tựa chắc chắn cho phần vách phía trước.
Cản hông
Cản hông sử dụng sắt hộp 30 × 60 × 1,2 mm.
Vè thùng inox 430
Vè thùng sử dụng inox 430 dày 0,8 mm, góp phần tăng độ bền và tính thẩm mỹ.

Kết cấu khung phụ và cặp chassis
Phần cặp chassis bằng V đồng bộ theo cần cẩu dài 2.150 mm là chi tiết cần được chú ý khi đóng xe cẩu.
Khung phụ có nhiệm vụ liên kết giữa chassis xe và hệ thống cẩu/thùng, đồng thời hỗ trợ phân bổ tải trọng trong quá trình xe vận hành và nâng hạ.
Việc thiết kế khung phụ phải phù hợp với:
Tải trọng xe.
Trọng lượng cẩu.
Vị trí lắp cẩu.
Chiều dài thùng.
Phân bố tải trọng trên các cầu.
Yêu cầu thiết kế và đăng kiểm.
Tải trọng Hino XZU730L gắn cẩu URV375K
Đây là một điểm rất đáng chú ý của mẫu xe này vì khách hàng có thể vừa sử dụng cẩu để nâng hàng vừa vận chuyển lượng hàng hóa tương đối lớn trong phân khúc xe tải cẩu nhỏ.
Tải trọng hàng hóa: 3.400 kg
Tổng tải trọng: 8.490 kg
Tải trọng hàng hóa 3.400 kg là thông số của cấu hình xe hoàn thiện được cung cấp. Tải trọng lưu hành thực tế cần căn cứ hồ sơ thiết kế và đăng kiểm của từng xe.
Động cơ Hino XZU730L
Hino XZU730L-WKFTS3 sử dụng động cơ diesel N04C, dung tích 4.009 cc. Catalogue Hino công bố XZU730L có công suất khoảng 150 PS và mô-men xoắn cực đại 420 Nm.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model động cơ | N04C |
| Loại động cơ | Diesel |
| Số xi-lanh | 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích | 4.009 cc |
| Công suất | Khoảng 150 PS |
| Mô-men xoắn | 420 Nm |
| Hộp số | Số sàn |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu điều khiển điện tử |
Động cơ N04C kết hợp với chassis 4×2 giúp XZU730L phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa và làm việc trong phân khúc xe tải cẩu cỡ trung.

Ưu điểm Hino XZU730L gắn cẩu Unic URV375K
1. Xe Hino 4×2 nhỏ gọn
XZU730L có cấu hình 4×2, chiều dài cơ sở 4.200 mm, phù hợp với nhu cầu di chuyển và giao hàng trong nhiều khu vực.
2. Cẩu Unic sức nâng khoảng 3 tấn
URV375K đáp ứng nhu cầu nâng hạ nhiều loại hàng hóa tại công trình và điểm giao hàng.
3. Thùng dài 5,1 m
Kích thước thùng phù hợp để vận chuyển hàng hóa dài và cồng kềnh trong phân khúc xe tải 5 tấn.
4. Tải hàng 3.400 kg
Cấu hình thực tế bạn cung cấp có tải hàng 3.400 kg, phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển kết hợp nâng hạ.
5. Thùng được gia cường chắc chắn
Đà U120, đà ngang U80, sàn thép 3 mm và hệ thống trụ U100/U120 giúp kết cấu thùng phù hợp với nhu cầu sử dụng chuyên dụng.
6. Vừa chở hàng vừa nâng hàng
Đây là ưu điểm quan trọng nhất của xe:
Chở hàng → di chuyển đến công trình → dùng cẩu Unic nâng hàng xuống.
Hino XZU730L gắn URV375K phù hợp công việc gì?
Mẫu xe này phù hợp với các doanh nghiệp và cá nhân thường xuyên cần vận chuyển kết hợp nâng hạ.
Xây dựng
Sắt thép.
Ống thép.
Vật liệu xây dựng.
Giàn giáo.
Thiết bị công trình.
Cơ khí
Máy móc.
Động cơ.
Máy phát điện.
Thiết bị cơ khí.
Khuôn mẫu.
Vận chuyển công nghiệp
Pallet.
Thiết bị nhà xưởng.
Máy công nghiệp.
Kết cấu thép.
Hàng hóa cồng kềnh.
Giao hàng tận nơi
Xe đặc biệt hữu ích khi điểm giao hàng không có sẵn xe nâng hoặc thiết bị cẩu, bởi xe có thể chủ động nâng hàng xuống trong phạm vi cho phép.
Nội thất Hino XZU730L
Cabin Hino XZU730L được thiết kế theo hướng thực dụng, phù hợp với công việc vận tải hàng ngày.
Một số trang bị thường có trên XZU730L gồm:
Cabin 3 chỗ.
Điều hòa.
Ghế lái điều chỉnh.
Vô-lăng trợ lực.
Kính điện.
Khóa cửa trung tâm.
Hệ thống giải trí.
Radio/AM/FM/AUX.

Câu hỏi thường gặp
1. Hino XZU730L gắn cẩu URV375K nâng được bao nhiêu?
Cẩu Unic URV375K có sức nâng tối đa khoảng 3.030 kg tại bán kính 2,4 m theo cấu hình tham khảo. Sức nâng giảm khi bán kính làm việc tăng.
2. Unic URV375K có mấy khúc?
Cần xác định theo đúng phiên bản URV375K trên xe thực tế. Một số tài liệu/cấu hình URV375K trên thị trường được công bố với cấu hình 5 đoạn, trong khi tên gọi và tài liệu của từng phiên bản có thể khác nhau. Vì vậy, không nên ghi “5 khúc” vào bài nếu chiếc cẩu của bạn chưa được xác nhận theo catalogue/tem cẩu thực tế.
3. URV375K vươn tối đa bao nhiêu?
Theo cấu hình được công bố cho Hino XZU730L, URV375K có bán kính làm việc tối đa khoảng 12,11 m và chiều dài cần mở rộng khoảng 14,61 m.
4. Hino XZU730L là xe mấy cầu?
Hino XZU730L là xe 4×2, gồm 2 trục và 1 cầu chủ động phía sau. Catalogue Hino xác nhận XZU730L-WKFTS3 thuộc cấu hình 4×2.
5. Hino XZU730L gắn URV375K chở được bao nhiêu hàng?
Theo cấu hình bạn cung cấp, tải trọng hàng hóa là 3.400 kg, tổng tải 8.490 kg.
6. Thùng Hino XZU730L gắn URV375K dài bao nhiêu?
Thùng có kích thước lọt lòng 5.100 × 2.050 × 550 mm, tức chiều dài lọt lòng khoảng 5,1 m.
7. Hino XZU730L gắn URV375K phù hợp với công việc gì?
Xe phù hợp vận chuyển và nâng hạ sắt thép, vật liệu xây dựng, máy móc, thiết bị cơ khí, pallet và hàng hóa cồng kềnh.
8. Tổng tải trọng của xe là bao nhiêu?
Theo cấu hình bạn cung cấp, tổng tải trọng của xe hoàn thiện là 8.490 kg. Chassis XZU730L-WKFTS3 nguyên bản được Hino công bố ở mức 8.500 kg.
9. Giá Hino XZU730L gắn cẩu URV375K bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào chassis, cẩu, kích thước thùng và cấu hình hoàn thiện. Khách hàng nên liên hệ để nhận báo giá theo đúng cấu hình xe.
10. Nên chọn URV375K hay cẩu Unic nhỏ hơn?
Nếu nhu cầu thường xuyên nâng hàng nặng và cần tầm với lớn, URV375K là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu hàng hóa nhẹ hơn và ưu tiên cấu hình nhỏ gọn, có thể cân nhắc các model Unic có sức nâng thấp hơn.
Kết luận
Hino XZU730L gắn cẩu Unic URV375K là cấu hình phù hợp cho khách hàng cần một chiếc xe tải cẩu nhỏ gọn, tải hàng khoảng 3,4 tấn, thùng 5,1 m và khả năng nâng hạ hàng hóa tại công trình.
Sự kết hợp giữa chassis Hino XZU730L 4×2, cẩu Unic URV375K và thùng lửng được gia cường với sàn thép 3 mm, đà dọc U120, đà ngang U80 tạo nên một cấu hình chuyên dụng phù hợp cho xây dựng, cơ khí, vận chuyển thiết bị và hàng hóa công nghiệp.
Nếu bạn đang tìm Hino XZU730L gắn cẩu Unic URV375K, hãy liên hệ Xe Cẩu Miền Nam để được tư vấn cấu hình thùng, tải trọng, cẩu và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Nhận báo giá Hino XZU730L gắn cẩu Unic URV375K
Quý khách đang tìm xe Hino 8 tấn gắn cẩu 6 tấn để vận chuyển và nâng hạ hàng hóa? Liên hệ Xe Cẩu Miền Nam để được tư vấn cấu hình xe, tải trọng đăng kiểm, kích thước thùng và báo giá xe hoàn thiện.
Hotline/Zalo: 0907 091 479








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.