Hino FL8JW8A-XHV/TKI-TC1416 là dòng xe tải hạng nặng được thiết kế theo cấu hình xe tải thùng lửng gắn cẩu thủy lực DONGYANG SS1416, đáp ứng nhu cầu vận chuyển kết hợp bốc xếp hàng hóa bằng cần cẩu.
Với tải trọng hàng hóa 10.850 kg, tổng trọng tải 24.000 kg, lòng thùng dài đến 8.300 mm cùng cần cẩu DONGYANG SS1416 có sức nâng lớn, mẫu xe này phù hợp để vận chuyển và bốc xếp các loại hàng hóa nặng như vật liệu xây dựng, máy móc, thiết bị công trình, sắt thép, cấu kiện và hàng hóa công nghiệp.
Dưới đây là hình ảnh sản phẩm hoàn thiện:

Hino FL8JW8A-XHV gắn cẩu DongYang SS1416 phù hợp với công việc gì?
- Nâng máy công trình
- Nâng vật liệu xây dựng
- Nâng kết cấu thép
- Vận chuyển và bốc dỡ thiết bị nặng
- Công trình xây dựng có đường giao thông tương đối thuận lợi
Hino FL8JW8A-XHV là cấu hình 6×2, trong khi Hino FM8JW8A-XHV là cấu hình 6×4. Nếu khách hàng thường xuyên làm việc tại công trường có địa hình phức tạp, đường đất hoặc độ bám đường thấp, nên cân nhắc dòng Hino FM 6×4.
Xe Hino FL gắn cẩu DongYang SS1416 phù hợp với ai?
- Nhà thầu xây dựng
- Doanh nghiệp cơ khí
- Đơn vị lắp dựng kết cấu thép
- Đơn vị vận chuyển máy móc
- Doanh nghiệp điện lực
- Đơn vị thi công công trình
- Đơn vị vận chuyển thiết bị công nghiệp
Tổng quan xe Hino FL8JW8A-XHV gắn cẩu Dongyang SS1416
Xe sử dụng nền HINO FL8JW8A-XHV, mã kiểu loại FL8JW8A-XHV/TKI-TC1416. Phần chassis được thiết kế chắc chắn, phù hợp với việc lắp đặt thùng hàng có kích thước lớn kết hợp với hệ thống cần cẩu thủy lực.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nhãn hiệu | HINO |
| Mã kiểu loại | FL8JW8A-XHV/TKI-TC1416 |
| Tải trọng hàng hóa | 10.850 kg |
| Tổng trọng tải | 24.000 kg |
| Kích thước tổng thể | 11.685 × 2.500 × 3.700 mm |
| Kích thước lòng thùng | 8.300 × 2.350 × 625 mm |
| Cần cẩu | DONGYANG SS1416 |
| Sức nâng lớn nhất | 7.000 kg / 2,0 m |
| Tầm với lớn nhất | 15,5 m |
| Sức nâng tại tầm với lớn nhất | 600 kg |
| Đà dọc | I150 × 75 × 5,5 mm |
| Đà ngang | I100 × 46 × 3,5 mm – 23 cây |
| Sàn thùng | Thép gân dày 3 mm |
| Trụ đầu, cuối | U120 × 50 × 5 mm |
| Trụ giữa | U140 × 50 × 5 mm |
| Bửng hông, bửng sau | Thép chấn dày 1,5 mm |
| Xương vách trước | U80 |
| Tôn mặt trong vách trước | Tôn phẳng dày 1,5 mm |
| Liên kết thùng | 10 bulông quang thép C45 |
| Bát chống xô | 04 bát U100 |
| Ốp gia cường sát-xi | U8 × 3.450 mm |
Sự kết hợp giữa xe nền Hino và cẩu DONGYANG SS1416 mang lại khả năng vừa vận chuyển vừa tự bốc xếp hàng hóa, giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào thiết bị nâng hạ bên ngoài.

Thông Số Kỹ Thuật Cần cẩu DONGYANG SS1416
DONGYANG SS1416 – cẩu 7 tấn 6 đoạn có khả năng nâng tối đa 7.000 kg ở tầm với 2,0 m, mô-men nâng đạt 14 tấn.m. Khi vươn cần tối đa 15,5 m, sức nâng còn 600 kg. Chiều cao làm việc tối đa khoảng 17,3 m, cần gồm 6 đoạn, kết hợp hệ thống quay 360° giúp cẩu phù hợp với các xe tải 3 chân, xe chuyên dụng vận chuyển sắt thép, vật liệu xây dựng và hàng hóa cần bốc xếp tại công trường.
Thông số kỹ thuật chi tiết của cẩu DONGYANG SS1416
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của cẩu Unic URV554K đang được gắn trên dòng xe tải Hino FL8JW8A-XHV:
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nhãn hiệu | DONGYANG |
| Model | SS1416 |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Loại cẩu | Cẩu tự hành thủy lực |
| Mô-men nâng tối đa | 14 tấn.m |
| Sức nâng lớn nhất | 7.000 kg tại tầm với 2,0 m |
| Khả năng nâng theo tầm với | 7.000 kg / 2,0 m |
| Tầm với lớn nhất | 15,5 m |
| Sức nâng tại tầm với lớn nhất | 600 kg |
| Chiều cao làm việc lớn nhất | 17,3 m |
| Số đoạn cần | 6 đoạn |
| Loại cần | Cần lục giác |
| Góc nâng cần | 0° – 78° |
| Góc quay | 360° liên tục |
| Tốc độ quay | 2,0 vòng/phút |
| Lưu lượng dầu thủy lực | 70 lít/phút |
| Áp suất dầu thủy lực | 210 kg/cm² |
| Dung tích thùng dầu | 90 lít |
| Cáp cẩu | Φ10 × 90 m |
| Tốc độ ra cáp | 56 m/phút |
| Tốc độ ra cần | 11,9 m/giây – 28,6 giây |
| Chiều dài chân chống trước | 5,7 m |
| Chiều dài chân chống sau | 4,4 m |
| Xe cơ sở phù hợp | Từ 5 tấn trở lên |
| Trang bị an toàn | Thiết bị giới hạn quá tải, báo động rút cáp tới hạn, phanh tời, phanh quay và công tắc khẩn cấp |

Bảng sức nâng cẩu DONGYANG SS1416 theo bán kính làm việc:
| Tầm với | Sức nâng tương ứng |
|---|---|
| 2,0 m | 7.000 kg |
| 3,5 m | 3.800 kg |
| 5,9 m | 2.100 kg |
| 8,3 m | 1.250 kg |
| 10,7 m | 950 kg |
| 13,1 m | 750 kg |
| 15,5 m | 600 kg |
Lưu ý: Bảng trên là đường sức nâng được công bố cho DONGYANG SS1416. Khi đưa vào bài bán hàng, nên ghi rõ đây là sức nâng theo tầm với, không phải tải trọng hàng hóa được phép chở của xe
Thông số kỹ thuật thùng lửng
Sàn thùng sử dụng thép gân dày 3 mm, có khả năng chịu tải và hạn chế trơn trượt trong quá trình xếp dỡ hàng hóa.
Hệ thống khung xương bên dưới được gia cường bằng:
- Đà dọc: thép I150 x 75 x 5,5 mm.
- Đà ngang: thép I100 x 46 x 3,5 mm, tổng cộng 23 cây.
Việc bố trí hệ thống đà dọc và đà ngang chắc chắn giúp phân bổ tải trọng đều trên toàn bộ mặt sàn, phù hợp với đặc thù vận chuyển hàng nặng.
Trụ đầu và trụ cuối
Trụ đầu và trụ cuối sử dụng thép U120 x 50 x 5 mm, tạo kết cấu chắc chắn cho phần đầu và cuối thùng.
Trụ giữa
Trụ giữa sử dụng thép U140 x 50 x 5 mm, tăng độ cứng cho hệ thống vách bên hông.
Bửng hông và bửng sau
Vách bửng hông và bửng sau sử dụng thép chấn dày 1,5 mm.
Thiết kế bửng giúp thuận tiện cho quá trình mở thùng, đưa hàng hóa lên xuống và hỗ trợ thao tác bốc dỡ khi sử dụng cần cẩu.
Vách trước
Xương vách trước sử dụng U80, bên ngoài được phủ tôn mặt trong phẳng dày 1,5 mm, tạo kết cấu tương đối kín và chắc chắn cho khu vực phía trước thùng.

Hệ thống gia cường và liên kết thùng
Để tăng độ chắc chắn khi lắp đặt thùng trên chassis, kết cấu sử dụng nhiều chi tiết gia cường và liên kết.
Thùng được cố định bằng 10 bulông quang thép C45 kết hợp với 04 bát chống xô U100.
Ngoài ra, phần sát-xi bên ngoài được lắp đặt ốp gia cường bằng thép chữ U dày 8 mm, dài 3.450 mm.
Các chi tiết này có vai trò tăng khả năng liên kết giữa thùng và chassis, hạn chế hiện tượng xê dịch trong quá trình xe vận hành cũng như khi cần cẩu thực hiện thao tác nâng hạ.
Động Cơ Hino FL 3 Chân Cầu Lết
Hino FL8JW8A-XHV sử dụng động cơ diesel J08E-WA, 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 7.684 cc, công suất cực đại 280 PS tại 2.500 vòng/phút. Động cơ được trang bị turbo tăng áp, làm mát khí nạp và hệ thống xử lý khí thải SCR sử dụng dung dịch Urê.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model động cơ | HINO J08E-WA |
| Loại động cơ | Diesel, 6 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh | 7.684 cc |
| Công suất cực đại | 280 PS |
| Tốc độ tại công suất cực đại | 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 883 N.m |
| Tốc độ tại mô-men cực đại | 1.500 vòng/phút |
| Tăng áp | Turbocharger |
| Làm mát khí nạp | Có, Intercooler |
| Làm mát động cơ | Làm mát bằng nước |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun điện tử Common Rail |
| Xử lý khí thải | SCR sử dụng dung dịch Urê/AdBlue |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |

Nội Thất Hino FL 3 Chân Cầu Lết
Hino 3 Chân FL8JW8A có thiết kế nội thất trẻ trung nhưng vẫn đảm bảo độ tiện nghi, tiện ích cho Quý Khách Hàng khi sử dụng, nội thất xe được trang bị các options không thua kém gì những chiếc SUV, dưới đây là những chi tiết đáng chú ý trên xe Hino FL8JW8A:
- Trang bị 3 ghế ngồi, 1 giường nằm, ghế tài xế được trang bị ghế hơi
- Hệ thống điều hòa thương hiệu Denso 2 chiều làm mát và sưởi ấm
- Hệ thống giải trí bao gồm radio, AM, FM, AUX,…
- Khóa cửa trung tâm, kính chỉnh điện
- Các hộc để đổ, hốc gió được thiết kế đầy đủ.

Ưu điểm của Hino FL8JW8A-XHV gắn cẩu DONGYANG SS1416
Khả năng vận chuyển hàng hóa lớn
Tải trọng hàng hóa lên đến 10.850 kg giúp xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng nặng trên các tuyến đường dài hoặc phục vụ công trình.
Thùng dài, diện tích sử dụng lớn
Lòng thùng dài 8,3 m, rộng 2,35 m, phù hợp với các loại hàng hóa dài như thép, máy móc, vật liệu xây dựng, thiết bị công nghiệp và cấu kiện.
Kết hợp vận chuyển và nâng hạ
Việc trang bị cẩu DONGYANG SS1416 giúp xe có thể thực hiện cả hai nhiệm vụ: vận chuyển hàng hóa và bốc xếp hàng tại nơi giao nhận.
Đây là ưu điểm lớn đối với các doanh nghiệp thường xuyên giao hàng tại công trình, kho bãi hoặc những nơi không có sẵn xe nâng và thiết bị cẩu.
Kết cấu thùng chắc chắn
Hệ thống đà dọc, đà ngang, trụ thùng và các chi tiết gia cường được thiết kế bằng thép với kích thước cụ thể, tạo kết cấu phù hợp với nhu cầu chuyên chở hàng hóa nặng.
Tầm với cẩu lớn
DONGYANG SS1416 có tầm với lớn nhất 15,5 m, giúp mở rộng phạm vi tiếp cận hàng hóa trong quá trình nâng hạ.
Ưu điểm của Hino FL8JW8A-XHV gắn cẩu DONGYANG SS1416
Khả năng vận chuyển hàng hóa lớn
Tải trọng hàng hóa lên đến 10.850 kg giúp xe đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng nặng trên các tuyến đường dài hoặc phục vụ công trình.
Thùng dài, diện tích sử dụng lớn
Lòng thùng dài 8,3 m, rộng 2,35 m, phù hợp với các loại hàng hóa dài như thép, máy móc, vật liệu xây dựng, thiết bị công nghiệp và cấu kiện.
Kết hợp vận chuyển và nâng hạ
Việc trang bị cẩu DONGYANG SS1416 giúp xe có thể thực hiện cả hai nhiệm vụ: vận chuyển hàng hóa và bốc xếp hàng tại nơi giao nhận.
Đây là ưu điểm lớn đối với các doanh nghiệp thường xuyên giao hàng tại công trình, kho bãi hoặc những nơi không có sẵn xe nâng và thiết bị cẩu.
Kết cấu thùng chắc chắn
Hệ thống đà dọc, đà ngang, trụ thùng và các chi tiết gia cường được thiết kế bằng thép với kích thước cụ thể, tạo kết cấu phù hợp với nhu cầu chuyên chở hàng hóa nặng.
Tầm với cẩu lớn
DONGYANG SS1416 có tầm với lớn nhất 15,5 m, giúp mở rộng phạm vi tiếp cận hàng hóa trong quá trình nâng hạ.
Hino FL8JW8A-XHV gắn cẩu SS1416 phù hợp với những công việc nào?
Cấu hình xe đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực:
- Vận chuyển vật liệu xây dựng.
- Vận chuyển sắt thép, thép hình, thép cây.
- Vận chuyển máy móc và thiết bị công nghiệp.
- Vận chuyển cấu kiện công trình.
- Giao nhận hàng hóa tại công trường.
- Vận chuyển thiết bị cơ khí.
- Bốc xếp hàng hóa nặng bằng cần cẩu.
- Phục vụ các dự án xây dựng và cơ điện.
Nhờ khả năng nâng hạ trực tiếp trên xe, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong quá trình giao nhận, đặc biệt tại những công trình có điều kiện bốc xếp hạn chế.
Câu hỏi thường gặp về Hino FL8JW8A-XHV gắn cẩu DONGYANG SS1416
1. Hino FL8JW8A-XHV gắn cẩu DONGYANG SS1416 chở được bao nhiêu tấn?
Theo cấu hình được cung cấp, xe có tải trọng hàng hóa 10.850 kg, tương đương khoảng 10,85 tấn, và tổng trọng tải 24.000 kg.
2. Thùng xe Hino FL8JW8A-XHV có kích thước bao nhiêu?
Lòng thùng có kích thước 8.300 x 2.350 x 625 mm, phù hợp vận chuyển các loại hàng hóa dài, cồng kềnh và hàng công trình.
3. Cẩu DONGYANG SS1416 nâng được tối đa bao nhiêu?
Cẩu DONGYANG SS1416 có sức nâng lớn nhất 7.000 kg tại tầm với 2,0 m theo thiết kế.
4. Cẩu DONGYANG SS1416 có tầm với tối đa bao nhiêu?
Cẩu có tầm với lớn nhất 15,5 m, với sức nâng tương ứng là 600 kg.
5. Xe Hino FL8JW8A-XHV gắn cẩu SS1416 phù hợp chở hàng gì?
Xe phù hợp vận chuyển sắt thép, vật liệu xây dựng, máy móc, thiết bị công nghiệp, cấu kiện và hàng hóa phục vụ công trình.
6. Sàn thùng xe được làm bằng vật liệu gì?
Sàn thùng sử dụng thép gân dày 3 mm, giúp tăng độ chắc chắn và khả năng chịu tải trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
7. Thùng xe được cố định với chassis như thế nào?
Thùng được lắp đặt bằng 10 bulông quang thép C45, kết hợp 04 bát chống xô U100 và hệ thống ốp gia cường sát-xi bằng thép chữ U dày 8 mm.
8. Hino FL8JW8A-XHV gắn cẩu DONGYANG SS1416 có ưu điểm gì?
Ưu điểm nổi bật là kết hợp vận chuyển và nâng hạ hàng hóa trên cùng một phương tiện, thùng dài 8,3 m, tải hàng 10,85 tấn và cẩu có khả năng nâng hàng nặng, phù hợp cho nhiều công việc tại công trình.
9. Giá xe Hino FL8JW8A-XHV gắn cẩu DONGYANG SS1416 bao nhiêu?
Giá xe phụ thuộc vào cấu hình xe nền, thiết bị cẩu, quy cách thùng và các chi phí đăng ký, đăng kiểm. Khách hàng nên liên hệ đơn vị bán xe để nhận báo giá chính xác theo thời điểm.
Nhận báo giá Hino FL8JW8A gắn cẩu DONGYANG SS1416
Quý khách đang tìm xe Hino 3 chân gắn cẩu 7 tấn để vận chuyển và nâng hạ hàng hóa? Liên hệ Xe Cẩu Miền Nam để được tư vấn cấu hình xe, tải trọng đăng kiểm, kích thước thùng và báo giá xe hoàn thiện.
Hotline/Zalo: 0907 091 479











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.