
Thông Số Xe Isuzu 6 Tấn Gắn Cẩu Unic 3 Tấn 4 Khúc
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Isuzu |
| Model | FRR650 / FRR90NE5 |
| Phân khúc | Xe tải 6 tấn |
| Cẩu | Unic URV374K |
| Loại cẩu | Cẩu thủy lực |
| Số khúc cần | 4 khúc |
| Sức nâng lớn nhất | Khoảng 3.030 kg |
| Bán kính làm việc | Khoảng 0,67 – 9,81 m |
| Chiều dài thùng | Khoảng 6,05 m |
| Tải hàng tham khảo | Khoảng 4.800 kg |
| Tổng tải | Khoảng 10.900 kg |
| Động cơ | Isuzu 4HK1E5S |
| Dung tích | 5.193 cc |
| Công suất | 205 PS |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |

Thông Số Kỹ Thuật Cẩu Unic URV374K
Cẩu UNIC URV374K là dòng cẩu thủy lực 3 tấn, 4 đốt cần, thường được lắp trên xe tải trung như Hino, Isuzu, Hyundai. Thông số có thể thay đổi đôi chút theo cấu hình/lô sản xuất và cách công bố của từng đơn vị.
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của cẩu Unic URV343 đang được gắn trên dòng xe tải Isuzu FRR90NE5:
| Thông số | UR-V374K |
|---|---|
| Model | UNIC UR-V374K |
| Số khúc cần | 4 khúc |
| Sức nâng lớn nhất | 3.030 kg tại 2,6 m |
| Bán kính làm việc | 0,67 – 9,81 m |
| Chiều dài cần | 3,41 – 10,00 m |
| Chiều cao móc tối đa | 11,4 – 11,7 m tùy cách tính/cấu hình |
| Góc nâng cần | 1° – 78° |
| Góc quay | 360° liên tục |
| Tự trọng cẩu | khoảng 1.180 kg |
| Độ mở chân chống tối đa | khoảng 4,2 m |

Bảng sức nâng tham khảo cẩu Unic URV374K
| Tầm với khoảng | Sức nâng tham khảo |
|---|---|
| 2,6 m | 3.030 kg |
| 3,2 m | khoảng 2.130 kg |
| 5,5 m | khoảng 1.180 kg |
| 8,0 m | khoảng 680 kg |
| 9,8 m | khoảng 480–500 kg |
Lưu ý: Bảng trên mang tính tham khảo theo cấu hình được giới thiệu. Sức nâng thực tế còn phụ thuộc góc nâng cần, vị trí chân chống, điều kiện mặt bằng, cấu hình xe và biểu đồ tải chính thức của nhà sản xuất.
Thông Số Kỹ Thuật Thùng Trên Xe Isuzu 6 Tấn Gắn Cẩu Unic 3 Tấn 4 Khúc

Thông số động cơ Xe Isuzu 6 Tấn Gắn Cẩu Unic 3 Tấn 4 Khúc
Động cơ xe tải ISUZU FRR650 Euro 5 đã có nhiều cải tiến hơn so với phiên bản cũ Euro 4, dung tích máy vẫn giữ nguyên là 5.193 cc, nhưng công suất cực đại và momen xoắn cực đại đã tăng lên đáng kể.
Dưới đây là bảng thông số chi tiết động cơ FRR90NE5 2026:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã động cơ | 4HK1E5S |
| Kiểu động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử Common Rail |
| Tăng áp | Có, làm mát khí nạp |
| Dung tích xy-lanh | 5.193 cc |
| Công suất cực đại | 205 PS (150 kW) / 2.600 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 637 Nm / 1.600 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số | MZW6P, 6 số tiến + 1 số lùi |
| Bình nhiên liệu | 200 lít |

Khả năng vận hành
Nội Thất Xe Isuzu 6 Tấn Gắn Cẩu Unic 3 Tấn 4 Khúc
Nội Thất của dòng xe tải Isuzu FRR90QE5 (FRR650) được thiết kế hiện đại, năng động, nhưng vẫn giữ nguyên vẹn bảng chất của một chiếc xe tải cần có, và dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của dòng xe tải gắn cẩu này:
- Cabin: thiết kế rộng theo concept ISUZU UNIVERSAL SPACE, khu vực điều khiển bố trí thuận tiện.
- Số chỗ: 3 người.
- Ghế: bọc da công nghiệp (PU leather) theo thông số Isuzu Việt Nam.
- Ghế lái: có hệ thống treo/giảm chấn ghế lái, giúp giảm mệt mỏi khi chạy đường dài.
- Điều hòa: điều hòa cabin tiêu chuẩn Nhật Bản; có hệ thống làm lạnh và sấy kính (cooler & defroster).
- Kính cửa: chỉnh điện.
- Khóa cửa: khóa cửa trung tâm.
- Giải trí: USB-MP3, AM/FM Radio.
- Cổng USB: phục vụ sạc/thiết bị điện tử.
- Hộc chứa đồ: nhiều vị trí để đồ và khay để cốc.
- Vô-lăng: trợ lực thủy lực, kiểu recirculating ball.
- Dây an toàn: 3 điểm.
- Trang bị an toàn: có còi cảnh báo khi lùi và cảnh báo khi cabin nghiêng.

Ưu điểm của Isuzu FRR650 gắn cẩu Unic
Isuzu FRR650 thuộc phân khúc xe tải trung, phù hợp với doanh nghiệp cần một chiếc xe chuyên dụng có khả năng vận chuyển hàng hóa kết hợp nâng hạ.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.