Hino 3 Chân FL Gắn Cẩu 3 Tấn Unic URV374K là dòng xe chuyên dụng kết hợp khả năng vận chuyển hàng hóa với chức năng nâng hạ bằng cẩu 3 tấn. Xe sử dụng động cơ Hino J08E-WA công suất 280 PS, cấu hình 6×2, tổng tải 24.000 kg và được hoàn thiện với thùng lửng dài khoảng 7 m.
Cẩu Unic URV374K thuộc dòng cẩu 4 khúc, sức nâng lớn nhất 3.030 kg tại bán kính 2.6 m và bán kính làm việc tối đa khoảng 9.81 m. Cấu hình này phù hợp với các công việc vận chuyển và bốc dỡ máy móc, vật liệu xây dựng, thiết bị công nghiệp, kết cấu thép và hàng hóa có tải trọng vừa và nhỏ.
Trong bài viết dưới đây, Xe Cẩu Miền Nam cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của xe Hino FL8JT8A-XHV, cẩu Unic URV374K, bảng sức nâng theo bán kính làm việc, thông tin động cơ, nội thất, thùng xe và tư vấn lựa chọn cấu hình phù hợp.
Dưới đây là hình ảnh sản phẩm hoàn thiện:

Hino FL8JT8A-XHV gắn cẩu Unic URV374K phù hợp với công việc gì?
- Vận chuyển và nâng hạ vật liệu xây dựng
- Phục vụ công trình xây dựng
- Chở máy móc và thiết bị công nghiệp
- Vận chuyển hàng hóa cho nhà máy, công xưởng
- Lắp đặt kết cấu thiết bị
- Vận chuyển hàng hóa nặng nhưng cần cẩu 3 tấn
Hino FL8JT8A-XHV gắn Unic URV374K phù hợp nhất với doanh nghiệp xây dựng, cơ khí, vật liệu xây dựng, vận tải hàng nặng, nhà máy và các đơn vị thi công cần vừa vận chuyển vừa nâng hạ hàng hóa.
Điểm mạnh của cấu hình này là xe nền Hino FL8JT8A-XHV có khả năng chở hàng lớn, còn URV374K 3 tấn 4 khúc cung cấp khả năng nâng hạ linh hoạt với tầm với tối đa khoảng 9,81 m.
Xe Hino FL gắn cẩu URV374K phù hợp với ai?
- Nhà thầu xây dựng
- Doanh nghiệp cơ khí
- Đơn vị lắp dựng kết cấu thép
- Đơn vị vận chuyển máy móc
- Doanh nghiệp điện lực
- Đơn vị thi công công trình
- Đơn vị vận chuyển thiết bị công nghiệp
Thông Số Kỹ Thuật Xe Hino FL 3 Chân Gắn Cẩu Unic URV374K
Hino FL8JT8A-XHV là xe tải 3 chân cầu lết thuộc dòng Hino 500. Với cấu hình gắn cẩu Unic URV374K và thùng lửng trong bài, xe có tổng tải 24.000 kg và tải trọng hàng hóa 13.450 kg.
Dưới đây là thông số kỹ thuật Xe Tải Hino 3 Chân FL Gắn Cẩu 3 Tấn Unic URV374K:

Thông Số Kỹ Thuật Cẩu Unic URV374K
Thông số kỹ thuật Cẩu UNIC URV374K là dòng cẩu thủy lực 3 tấn, 4 đoạn cần, thường được lắp trên xe tải trung. Theo catalogue UR-V370 của UNIC, cẩu có sức nâng tối đa 3.030 kg tại bán kính 2,6 m, tầm với tối đa 9,81 m và cần gồm 4 đoạn.
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của cẩu Unic URV374K đang được gắn trên dòng xe tải Hino FL8JT8A:
| Thông số | UNIC URV374K |
|---|---|
| Model | URV374K |
| Loại cẩu | Cẩu thủy lực |
| Số đoạn cần | 4 khúc |
| Sức nâng tối đa | 3.030 kg / 2,6 m |
| Bán kính làm việc | 0,67 – 9,81 m |
| Chiều dài cần | 3,41 – 10,00 m |
| Chiều cao móc tối đa | 11,4 m |
| Góc nâng cần | 1° – 78° |
| Góc quay | 360° liên tục |
| Tự trọng cẩu | Khoảng 1.180 kg |
| Dung tích dầu thủy lực | 32 lít |
| Khoảng cách chân chống tối đa | 4.200 mm |
| Tốc độ nâng cần | Khoảng 1°–78° / 7 giây |
| Tốc độ quay | Khoảng 2,5 vòng/phút |

Bảng sức nâng cẩu Unic URV374K theo bán kính làm việc:
Sức nâng cẩu Unic URV374K thay đổi theo bán kính làm việc. Bảng dưới đây giúp khách hàng dễ dàng hình dung khả năng nâng của cẩu ở từng khoảng cách từ tâm quay đến vị trí đặt tải.
| Bán kính làm việc | Sức nâng tham khảo |
|---|---|
| 2,6 m | 3.030 kg |
| 3,0 m | khoảng 2.330 kg |
| 4,0 m | khoảng 1.680 kg |
| 5,0 m | khoảng 1.280 kg |
| 6,0 m | khoảng 880 kg |
| 7,0 m | khoảng 730 kg |
| 8,0 m | khoảng 610 kg |
| 9,0 m | khoảng 500 kg |
| 9,81 m | khoảng 480 kg |
Lưu ý: Sức nâng của cẩu thay đổi theo bán kính làm việc. Không nên hiểu “cẩu 3 tấn” là có thể nâng 3 tấn ở mọi vị trí. Khi bán kính càng lớn, sức nâng càng giảm.
Bảng trên mang tính tham khảo theo cấu hình cẩu; sức nâng thực tế còn phụ thuộc điều kiện làm việc, góc cần, vị trí chân chống và cấu hình lắp đặt.
Quy Cách Thùng Lửng Được Lắp Đặt Trên Xe Hino FL8JT8A
Dưới đây là thông số kỹ thuật thùng lửng được công ty chúng tôi gia công, thùng được bảo hành 12 tháng:

Động Cơ Hino FL 3 Chân Cầu Lết
Hino FL8JT8A-XHV sử dụng động cơ diesel J08E-WA, 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 7.684 cc, công suất cực đại 280 PS tại 2.500 vòng/phút. Động cơ được trang bị turbo tăng áp, làm mát khí nạp và hệ thống xử lý khí thải SCR sử dụng dung dịch Urê.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model động cơ | HINO J08E-WA |
| Loại động cơ | Diesel, 6 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh | 7.684 cc |
| Công suất cực đại | 280 PS |
| Tốc độ tại công suất cực đại | 2.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 883 N.m |
| Tốc độ tại mô-men cực đại | 1.500 vòng/phút |
| Tăng áp | Turbocharger |
| Làm mát khí nạp | Có, Intercooler |
| Làm mát động cơ | Làm mát bằng nước |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun điện tử Common Rail |
| Xử lý khí thải | SCR sử dụng dung dịch Urê/AdBlue |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |

Nội Thất Hino FL 3 Chân Cầu Lết
Hino 3 Chân FL8JT8A có thiết kế nội thất trẻ trung nhưng vẫn đảm bảo độ tiện nghi, tiện ích cho Quý Khách Hàng khi sử dụng, nội thất xe được trang bị các options không thua kém gì những chiếc SUV, dưới đây là những chi tiết đáng chú ý trên xe Hino FL8JT8A:
- Trang bị 3 ghế ngồi, 1 giường nằm, ghế tài xế được trang bị ghế hơi
- Hệ thống điều hòa thương hiệu Denso 2 chiều làm mát và sưởi ấm
- Hệ thống giải trí bao gồm radio, AM, FM, AUX,…
- Khóa cửa trung tâm, kính chỉnh điện
- Các hộc để đổ, hốc gió được thiết kế đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp về Hino FL gắn cẩu Unic URV374K
Hino FL8JT8A-XHV gắn cẩu Unic URV374K có tải trọng bao nhiêu?
Cẩu Unic URV374K nâng được tối đa bao nhiêu?
Unic URV374K có mấy khúc?
Bán kính làm việc tối đa của URV374K là bao nhiêu?
Động cơ Hino FL8JT8A-XHV có công suất bao nhiêu?
Hino FL8JT8A-XHV là xe mấy cầu?
Có thể đóng thùng dài bao nhiêu cho Hino FL8JT8A-XHV gắn URV374K?
Có nên chọn URV374K nếu thường xuyên nâng hàng ở tầm xa?
Hino FL8JT8A-XHV gắn cẩu URV374K có ưu điểm gì?
Hino FL8JT8A-XHV gắn Unic URV374K có phù hợp đầu tư kinh doanh không?
Hino FL8JT8A-XHV gắn URV374K giá bao nhiêu?
Hino FL8 gắn URV374K có thể chở bao nhiêu hàng?
URV374K có phù hợp nâng hàng ở khoảng cách 9 m không?
Ưu điểm của Hino FL8JT8A-XHV gắn cẩu Unic URV374K
Hino FL8JT8A-XHV gắn URV374K có hạn chế gì?
Xe phù hợp với công việc nào?
So sánh URV374K với URV554K
| Tiêu chí | URV374K | URV554K |
|---|---|---|
| Sức nâng tối đa | 3 tấn | 5 tấn |
| Số khúc | 4 | 4 |
| Phân khúc | Cẩu 3 tấn | Cẩu 5 tấn |
| Nhu cầu | Hàng vừa | Hàng nặng hơn |
| Xe phù hợp | Hino FL | Hino FL/FM tùy cấu hình |
Nhận báo giá Hino FL8JT8A gắn cẩu Unic URV374K
☎ NHẬN BÁO GIÁ HINO FL8JT8A + Unic URV374K
- Giá xe hoàn thiện
- Thời gian giao xe
- Hỗ trợ đăng ký
- Hỗ trợ trả góp
- Hồ sơ xe
- Hình ảnh xe thực tế
[GỌI NGAY] – [ZALO] – [NHẬN BÁO GIÁ] 0907 091 479
Trân Trọng!








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.